黒字 (くろじ) — thặng dư, có lãi, hắc tự

くろ thặng dư
Tần suất #4687 Lớp 2 2 ký tự 湯桶読み yutō-yomi noun

kuroji

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thặng dư
  • có lãi
  • hắc tự

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.