文字 (もじ) — ký tự, chữ, văn tự

ký tự
Tần suất #2800 Lớp 1 2 ký tự 混合 mixed noun

moji

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ký tự
  • chữ
  • văn tự

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.