Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

移籍 (いせき) — chuyển nhượng, di tịch

移い籍せき chuyển nhượng
Tần suất #4688 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

iseki

いせき
Pitch いせき[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 移籍

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chuyển nhượng
  • di tịch

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

移籍する

いせきする

移籍します

いせきします

Present negative

移籍しない

いせきしない

移籍しません

いせきしません

Past

移籍した

いせきした

移籍しました

いせきしました

Past negative

移籍しなかった

いせきしなかった

移籍しませんでした

いせきしませんでした

Te-form

移籍して

いせきして

移籍しまして

いせきしまして

Potential

移籍できる

いせきできる

移籍できます

いせきできます

Potential negative

移籍できない

いせきできない

移籍できません

いせきできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.