移籍 (いせき) — chuyển nhượng, di tịch
移籍
chuyển nhượng
Tần suất #4688
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
iseki
いせき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いせき[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 移籍
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chuyển nhượng
- di tịch
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
移籍する いせきする |
移籍します いせきします |
| Present negative |
移籍しない いせきしない |
移籍しません いせきしません |
| Past |
移籍した いせきした |
移籍しました いせきしました |
| Past negative |
移籍しなかった いせきしなかった |
移籍しませんでした いせきしませんでした |
| Te-form |
移籍して いせきして |
移籍しまして いせきしまして |
| Potential |
移籍できる いせきできる |
移籍できます いせきできます |
| Potential negative |
移籍できない いせきできない |
移籍できません いせきできません |