草木 (くさき) — cây cỏ, thảo mộc

くさ cây cỏ
Lớp 1 2 ký tự 和語 wago noun

kusaki

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cây cỏ
  • thảo mộc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.