巨大 (きょだい) — khổng lồ, to lớn, cự đại

きょだい khổng lồ
Tần suất #1537 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

kyodai

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khổng lồ
  • to lớn
  • cự đại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.