(きょう) — mạnh, cường, mạnh mẽ

きょう mạnh
Tần suất #2933 Lớp 2 1 ký tự noun

kyou

Pitch きょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mạnh
  • cường
  • mạnh mẽ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.