驚異 (きょうい) — điều kỳ diệu, kinh ngạc, kinh dị

きょう điều kỳ diệu
Tần suất #5831 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

kyoui

Pitch きょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • điều kỳ diệu
  • kinh ngạc
  • kinh dị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.