Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

問いかける (といかける) — chất vấn, đặt câu hỏi, hỏi

問といかける chất vấn
Tần suất #5832 Lớp 3 5 ký tự ichidan verb transitive

toikakeru

といかける
Pitch といかける[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 問いかける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chất vấn
  • đặt câu hỏi
  • hỏi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

問いかける

といかける

問いかけます

といかけます

Present negative

問いかけない

といかけない

問いかけません

といかけません

Past

問いかけた

といかけた

問いかけました

といかけました

Past negative

問いかけなかった

といかけなかった

問いかけませんでした

といかけませんでした

Te-form

問いかけて

といかけて

問いかけまして

といかけまして

Potential

問いかけられる

といかけられる

問いかけられます

といかけられます

Potential negative

問いかけられない

といかけられない

問いかけられません

といかけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.