問いかける (といかける) — chất vấn, đặt câu hỏi, hỏi
問いかける
chất vấn
Tần suất #5832
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
5 ký tự
ichidan verb
transitive
toikakeru
といかける
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
といかける[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 問いかける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chất vấn
- đặt câu hỏi
- hỏi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
問いかける といかける |
問いかけます といかけます |
| Present negative |
問いかけない といかけない |
問いかけません といかけません |
| Past |
問いかけた といかけた |
問いかけました といかけました |
| Past negative |
問いかけなかった といかけなかった |
問いかけませんでした といかけませんでした |
| Te-form |
問いかけて といかけて |
問いかけまして といかけまして |
| Potential |
問いかけられる といかけられる |
問いかけられます といかけられます |
| Potential negative |
問いかけられない といかけられない |
問いかけられません といかけられません |