狂気 (きょうき) — sự điên loạn, cuồng khí

きょう sự điên loạn
Tần suất #6480 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

kyouki

Pitch きょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự điên loạn
  • cuồng khí

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.