街並み (まちなみ) — dãy phố, cảnh quan phố phường

まち dãy phố
Tần suất #8683 Lớp 6 3 ký tự 和語 wago noun

machinami

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dãy phố
  • cảnh quan phố phường

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.