(まい) — múa, vũ điệu, vũ

まい múa
Tần suất #5626 1 ký tự noun

mai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • múa
  • vũ điệu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.