雅子 (まさこ) — Masako (tên nữ)
雅子
Masako (tên nữ)
Tần suất #9813
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn.
masako
Nghĩa
- Masako (tên nữ)