末端 (まったん) — đầu mút, phần cuối, mạt đoan

まったん đầu mút
Tần suất #7643 2 ký tự 混合 mixed no-adjective

mattan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đầu mút
  • phần cuối
  • mạt đoan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.