免責 (めんせき) — miễn trách nhiệm, miễn trách

めんせき miễn trách nhiệm
Tần suất #8791 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

menseki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • miễn trách nhiệm
  • miễn trách

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.