皆様 (みなさま) — quý vị, các vị

みなさま quý vị
Tần suất #992 2 ký tự 和語 wago noun

minasama

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quý vị
  • các vị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.