別に (べつに) — không có gì đặc biệt, không hẳn
別に
không có gì đặc biệt
Tần suất #993
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
adverb
betsuni
べつに
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
べつに[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 別に
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- không có gì đặc biệt
- không hẳn
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- とくに なにも ない ときに 言う ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).