神様 (かみさま) — thần linh, thượng đế, thần

かみさま thần linh
Tần suất #1899 Lớp 3 2 ký tự 和語 wago noun

kamisama

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thần linh
  • thượng đế
  • thần

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.