用いる (もちいる) — sử dụng, dùng
用いる
sử dụng
Tần suất #909
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
ichidan verb
transitive
mochiiru
もちいる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
もちいる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 用いる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sử dụng
- dùng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 何かを する ために、ものを つかう。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
用いる もちいる |
用います もちいます |
| Present negative |
用いない もちいない |
用いません もちいません |
| Past |
用いた もちいた |
用いました もちいました |
| Past negative |
用いなかった もちいなかった |
用いませんでした もちいませんでした |
| Te-form |
用いて もちいて |
用いまして もちいまして |
| Potential |
用いられる もちいられる |
用いられます もちいられます |
| Potential negative |
用いられない もちいられない |
用いられません もちいられません |