Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

用いる (もちいる) — sử dụng, dùng

用もちいる sử dụng
Tần suất #909 Lớp 2 3 ký tự ichidan verb transitive

mochiiru

もちいる
Pitch もちいる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 用いる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sử dụng
  • dùng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 何(なに)かを する ために、ものを つかう。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

用いる

もちいる

用います

もちいます

Present negative

用いない

もちいない

用いません

もちいません

Past

用いた

もちいた

用いました

もちいました

Past negative

用いなかった

もちいなかった

用いませんでした

もちいませんでした

Te-form

用いて

もちいて

用いまして

もちいまして

Potential

用いられる

もちいられる

用いられます

もちいられます

Potential negative

用いられない

もちいられない

用いられません

もちいられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.