用意 (ようい) — chuẩn bị, dụng ý

よう chuẩn bị
Tần suất #1020 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

youi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chuẩn bị
  • dụng ý

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.