Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

用意 (ようい) — chuẩn bị, dụng ý

用よう意い chuẩn bị
Tần suất #1020 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

youi

ようい
Pitch ようい[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 用意

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chuẩn bị
  • dụng ý

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. する 前(まえ)に、ひつような ものを そろえて おく。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

用意する

よういする

用意します

よういします

Present negative

用意しない

よういしない

用意しません

よういしません

Past

用意した

よういした

用意しました

よういしました

Past negative

用意しなかった

よういしなかった

用意しませんでした

よういしませんでした

Te-form

用意して

よういして

用意しまして

よういしまして

Potential

用意できる

よういできる

用意できます

よういできます

Potential negative

用意できない

よういできない

用意できません

よういできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.