用意 (ようい) — chuẩn bị, dụng ý
youi
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 用意
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chuẩn bị
- dụng ý
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- する 前に、ひつような ものを そろえて おく。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
学校へ通わせるためのお金を用意するのが難しい家もありました。
Gakkou e kayowaseru tame no okane o youi suru no ga muzukashii ie mo arimashita.
Some families found it difficult to provide the money needed to send children to school.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 藩から県へ、家から学校へ
+more (4) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
用意する よういする |
用意します よういします |
| Present negative |
用意しない よういしない |
用意しません よういしません |
| Past |
用意した よういした |
用意しました よういしました |
| Past negative |
用意しなかった よういしなかった |
用意しませんでした よういしませんでした |
| Te-form |
用意して よういして |
用意しまして よういしまして |
| Potential |
用意できる よういできる |
用意できます よういできます |
| Potential negative |
用意できない よういできない |
用意できません よういできません |