(もり) — đống, phần ăn, ụ

もり đống
Tần suất #7355 Lớp 6 1 ký tự noun

mori

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đống
  • phần ăn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.