盛り (もり) — phần ăn, đĩa đầy, lượng xếp

phần ăn
Tần suất #7895 Lớp 6 2 ký tự noun

mori

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phần ăn
  • đĩa đầy
  • lượng xếp

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.