Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

網羅 (もうら) — bao quát, bao trùm, võng la

網もう羅ら bao quát
Tần suất #6646 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

moura

もうら
Pitch もうら[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 網羅

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bao quát
  • bao trùm
  • võng la

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

網羅する

もうらする

網羅します

もうらします

Present negative

網羅しない

もうらしない

網羅しません

もうらしません

Past

網羅した

もうらした

網羅しました

もうらしました

Past negative

網羅しなかった

もうらしなかった

網羅しませんでした

もうらしませんでした

Te-form

網羅して

もうらして

網羅しまして

もうらしまして

Potential

網羅できる

もうらできる

網羅できます

もうらできます

Potential negative

網羅できない

もうらできない

網羅できません

もうらできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.