妄想 (もうそう) — ảo tưởng, hoang tưởng, vọng tưởng

もうそう ảo tưởng
Tần suất #3059 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

mousou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ảo tưởng
  • hoang tưởng
  • vọng tưởng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.