想定 (そうてい) — giả định, giả thiết, tưởng định

そうてい giả định
Tần suất #1932 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

soutei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giả định
  • giả thiết
  • tưởng định

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.