想定 (そうてい) — giả định, giả thiết, tưởng định
想定
giả định
Tần suất #1932
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
soutei
そうてい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
そうてい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 想定
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giả định
- giả thiết
- tưởng định
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- たぶん こう なるだろうと、前に かんがえる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
想定する そうていする |
想定します そうていします |
| Present negative |
想定しない そうていしない |
想定しません そうていしません |
| Past |
想定した そうていした |
想定しました そうていしました |
| Past negative |
想定しなかった そうていしなかった |
想定しませんでした そうていしませんでした |
| Te-form |
想定して そうていして |
想定しまして そうていしまして |
| Potential |
想定できる そうていできる |
想定できます そうていできます |
| Potential negative |
想定できない そうていできない |
想定できません そうていできません |