Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

想定 (そうてい) — giả định, giả thiết, tưởng định

想そう定てい giả định
Tần suất #1932 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

soutei

そうてい
Pitch そうてい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 想定

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giả định
  • giả thiết
  • tưởng định

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. たぶん こう なるだろうと、前(まえ)に かんがえる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

想定する

そうていする

想定します

そうていします

Present negative

想定しない

そうていしない

想定しません

そうていしません

Past

想定した

そうていした

想定しました

そうていしました

Past negative

想定しなかった

そうていしなかった

想定しませんでした

そうていしませんでした

Te-form

想定して

そうていして

想定しまして

そうていしまして

Potential

想定できる

そうていできる

想定できます

そうていできます

Potential negative

想定できない

そうていできない

想定できません

そうていできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.