予想 (よそう) — dự đoán, dự tưởng
yosou
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 予想
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dự đoán
- dự tưởng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- これから どう なるかを まえもって 考える。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
予想する よそうする |
予想します よそうします |
| Present negative |
予想しない よそうしない |
予想しません よそうしません |
| Past |
予想した よそうした |
予想しました よそうしました |
| Past negative |
予想しなかった よそうしなかった |
予想しませんでした よそうしませんでした |
| Te-form |
予想して よそうして |
予想しまして よそうしまして |
| Potential |
予想できる よそうできる |
予想できます よそうできます |
| Potential negative |
予想できない よそうできない |
予想できません よそうできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.