Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

予想 (よそう) — dự đoán, dự tưởng

予よ想そう dự đoán
Tần suất #689 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun suru verb transitive

yosou

よそう
Pitch よそう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 予想

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dự đoán
  • dự tưởng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. これから どう なるかを まえもって 考(かんが)える。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

予想する

よそうする

予想します

よそうします

Present negative

予想しない

よそうしない

予想しません

よそうしません

Past

予想した

よそうした

予想しました

よそうしました

Past negative

予想しなかった

よそうしなかった

予想しませんでした

よそうしませんでした

Te-form

予想して

よそうして

予想しまして

よそうしまして

Potential

予想できる

よそうできる

予想できます

よそうできます

Potential negative

予想できない

よそうできない

予想できません

よそうできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.