向け (むけ) — dành cho, hướng đến

dành cho
Tần suất #920 Lớp 3 2 ký tự

muke

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dành cho
  • hướng đến

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.