向き (むき) — hướng, phương hướng, sự phù hợp

hướng
Tần suất #2960 Lớp 3 2 ký tự noun

muki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hướng
  • phương hướng
  • sự phù hợp

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.