向く (むく) — hướng về, quay về phía

hướng về
Tần suất #1800 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-ku) · transitive/intransitive

muku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hướng về
  • quay về phía

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.