(なべ) — nồi, lẩu

なべ nồi
Tần suất #2969 1 ký tự noun cooking

nabe

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nồi
  • lẩu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.