永田 (ながた) — Nagata (họ/địa danh)
永田
Nagata (họ/địa danh)
Tần suất #4877
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
nagata
Nghĩa
- Nagata (họ/địa danh)