Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

永住 (えいじゅう) — định cư vĩnh viễn, vĩnh trú

永えい住じゅう định cư vĩnh viễn
Tần suất #8514 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

eijuu

えいじゅう
Pitch えいじゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 永住

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • định cư vĩnh viễn
  • vĩnh trú

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

永住する

えいじゅうする

永住します

えいじゅうします

Present negative

永住しない

えいじゅうしない

永住しません

えいじゅうしません

Past

永住した

えいじゅうした

永住しました

えいじゅうしました

Past negative

永住しなかった

えいじゅうしなかった

永住しませんでした

えいじゅうしませんでした

Te-form

永住して

えいじゅうして

永住しまして

えいじゅうしまして

Potential

永住できる

えいじゅうできる

永住できます

えいじゅうできます

Potential negative

永住できない

えいじゅうできない

永住できません

えいじゅうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.