永住 (えいじゅう) — định cư vĩnh viễn, vĩnh trú
永住
định cư vĩnh viễn
Tần suất #8514
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
eijuu
えいじゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
えいじゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 永住
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- định cư vĩnh viễn
- vĩnh trú
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
永住する えいじゅうする |
永住します えいじゅうします |
| Present negative |
永住しない えいじゅうしない |
永住しません えいじゅうしません |
| Past |
永住した えいじゅうした |
永住しました えいじゅうしました |
| Past negative |
永住しなかった えいじゅうしなかった |
永住しませんでした えいじゅうしませんでした |
| Te-form |
永住して えいじゅうして |
永住しまして えいじゅうしまして |
| Potential |
永住できる えいじゅうできる |
永住できます えいじゅうできます |
| Potential negative |
永住できない えいじゅうできない |
永住できません えいじゅうできません |