永住 (えいじゅう) — định cư vĩnh viễn, vĩnh trú

えいじゅう định cư vĩnh viễn
Tần suất #8514 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

eijuu

Pitch じゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • định cư vĩnh viễn
  • vĩnh trú

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.