慣れる (なれる) — quen với, trở nên quen thuộc

れる quen với
Tần suất #1542 Lớp 5 3 ký tự ichidan verb · intransitive

nareru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quen với
  • trở nên quen thuộc

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.