名づける (なづける) — đặt tên, gọi tên
名づける
đặt tên
Tần suất #7102
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
4 ký tự
ichidan verb
transitive
nazukeru
なづける
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
なづける[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 名づける
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đặt tên
- gọi tên
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
名づける なづける |
名づけます なづけます |
| Present negative |
名づけない なづけない |
名づけません なづけません |
| Past |
名づけた なづけた |
名づけました なづけました |
| Past negative |
名づけなかった なづけなかった |
名づけませんでした なづけませんでした |
| Te-form |
名づけて なづけて |
名づけまして なづけまして |
| Potential |
名づけられる なづけられる |
名づけられます なづけられます |
| Potential negative |
名づけられない なづけられない |
名づけられません なづけられません |