Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

名づける (なづける) — đặt tên, gọi tên

名なづける đặt tên
Tần suất #7102 Lớp 1 4 ký tự ichidan verb transitive

nazukeru

なづける
Pitch なづける[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 名づける

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đặt tên
  • gọi tên

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

名づける

なづける

名づけます

なづけます

Present negative

名づけない

なづけない

名づけません

なづけません

Past

名づけた

なづけた

名づけました

なづけました

Past negative

名づけなかった

なづけなかった

名づけませんでした

なづけませんでした

Te-form

名づけて

なづけて

名づけまして

なづけまして

Potential

名づけられる

なづけられる

名づけられます

なづけられます

Potential negative

名づけられない

なづけられない

名づけられません

なづけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.