伸ばす (のばす) — kéo dài, duỗi ra, nuôi dài
伸ばす
kéo dài
Tần suất #2234
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
godan verb (-su)
transitive
nobasu
のばす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
のばす[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 伸ばす
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kéo dài
- duỗi ra
- nuôi dài
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものを ひっぱって ながく する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
伸ばす のばす |
伸ばします のばします |
| Present negative |
伸ばさない のばさない |
伸ばしません のばしません |
| Past |
伸ばした のばした |
伸ばしました のばしました |
| Past negative |
伸ばさなかった のばさなかった |
伸ばしませんでした のばしませんでした |
| Te-form |
伸ばして のばして |
伸ばしまして のばしまして |
| Potential |
伸ばせる のばせる |
伸ばせます のばせます |
| Potential negative |
伸ばせない のばせない |
伸ばせません のばせません |