乗る (のる) — lên xe, cưỡi

lên xe
Tần suất #437 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

noru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lên xe
  • cưỡi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.