乗車 (じょうしゃ) — lên xe, thừa xa
乗車
lên xe
Tần suất #5794
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
jousha
じょうしゃ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じょうしゃ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 乗車
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lên xe
- thừa xa
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
乗車する じょうしゃする |
乗車します じょうしゃします |
| Present negative |
乗車しない じょうしゃしない |
乗車しません じょうしゃしません |
| Past |
乗車した じょうしゃした |
乗車しました じょうしゃしました |
| Past negative |
乗車しなかった じょうしゃしなかった |
乗車しませんでした じょうしゃしませんでした |
| Te-form |
乗車して じょうしゃして |
乗車しまして じょうしゃしまして |
| Potential |
乗車できる じょうしゃできる |
乗車できます じょうしゃできます |
| Potential negative |
乗車できない じょうしゃできない |
乗車できません じょうしゃできません |