乗り込む (のりこむ) — lên xe, tiến vào
乗り込む
lên xe
Tần suất #4068
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-mu)
intransitive
norikomu
のりこむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
のりこむ[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 乗り込む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lên xe
- tiến vào
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
乗り込む のりこむ |
乗り込みます のりこみます |
| Present negative |
乗り込まない のりこまない |
乗り込みません のりこみません |
| Past |
乗り込んだ のりこんだ |
乗り込みました のりこみました |
| Past negative |
乗り込まなかった のりこまなかった |
乗り込みませんでした のりこみませんでした |
| Te-form |
乗り込んで のりこんで |
乗り込みまして のりこみまして |
| Potential |
乗り込める のりこめる |
乗り込めます のりこめます |
| Potential negative |
乗り込めない のりこめない |
乗り込めません のりこめません |