名乗る (なのる) — xưng tên, tự giới thiệu
名乗る
xưng tên
Tần suất #4426
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ru)
intransitive
transitive
nanoru
なのる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
なのる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 名乗る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xưng tên
- tự giới thiệu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
名乗る なのる |
名乗ります なのります |
| Present negative |
名乗らない なのらない |
名乗りません なのりません |
| Past |
名乗った なのった |
名乗りました なのりました |
| Past negative |
名乗らなかった なのらなかった |
名乗りませんでした なのりませんでした |
| Te-form |
名乗って なのって |
名乗りまして なのりまして |
| Potential |
名乗れる なのれる |
名乗れます なのれます |
| Potential negative |
名乗れない なのれない |
名乗れません なのれません |