Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

名乗る (なのる) — xưng tên, tự giới thiệu

名な乗のる xưng tên
Tần suất #4426 Lớp 3 3 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) intransitive transitive

nanoru

なのる
Pitch なのる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 名乗る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xưng tên
  • tự giới thiệu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

名乗る

なのる

名乗ります

なのります

Present negative

名乗らない

なのらない

名乗りません

なのりません

Past

名乗った

なのった

名乗りました

なのりました

Past negative

名乗らなかった

なのらなかった

名乗りませんでした

なのりませんでした

Te-form

名乗って

なのって

名乗りまして

なのりまして

Potential

名乗れる

なのれる

名乗れます

なのれます

Potential negative

名乗れない

なのれない

名乗れません

なのれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.