名乗る (なのる) — xưng tên, tự giới thiệu

xưng tên
Tần suất #4426 Lớp 3 3 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) · transitive/intransitive

nanoru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xưng tên
  • tự giới thiệu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.