脳裏 (のうり) — trong tâm trí, não lý

のう trong tâm trí
Tần suất #9229 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

nouri

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trong tâm trí
  • não lý

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.