細分 (さいぶん) — phân chia nhỏ, tế phân

さいぶん phân chia nhỏ
Tần suất #9228 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

saibun

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phân chia nhỏ
  • tế phân

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.