細分 (さいぶん) — phân chia nhỏ, tế phân
細分
phân chia nhỏ
Tần suất #9228
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
saibun
さいぶん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さいぶん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 細分
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phân chia nhỏ
- tế phân
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
細分する さいぶんする |
細分します さいぶんします |
| Present negative |
細分しない さいぶんしない |
細分しません さいぶんしません |
| Past |
細分した さいぶんした |
細分しました さいぶんしました |
| Past negative |
細分しなかった さいぶんしなかった |
細分しませんでした さいぶんしませんでした |
| Te-form |
細分して さいぶんして |
細分しまして さいぶんしまして |
| Potential |
細分できる さいぶんできる |
細分できます さいぶんできます |
| Potential negative |
細分できない さいぶんできない |
細分できません さいぶんできません |