Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

細分 (さいぶん) — phân chia nhỏ, tế phân

細さい分ぶん phân chia nhỏ
Tần suất #9228 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

saibun

さいぶん
Pitch さいぶん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 細分

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phân chia nhỏ
  • tế phân

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

細分する

さいぶんする

細分します

さいぶんします

Present negative

細分しない

さいぶんしない

細分しません

さいぶんしません

Past

細分した

さいぶんした

細分しました

さいぶんしました

Past negative

細分しなかった

さいぶんしなかった

細分しませんでした

さいぶんしませんでした

Te-form

細分して

さいぶんして

細分しまして

さいぶんしまして

Potential

細分できる

さいぶんできる

細分できます

さいぶんできます

Potential negative

細分できない

さいぶんできない

細分できません

さいぶんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.