慮る (おもんぱかる) — cân nhắc, suy xét, trù liệu

おもんぱか cân nhắc
Tần suất #7779 2 ký tự godan verb (-ru) · transitive

omonpakaru

Pitch [5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cân nhắc
  • suy xét
  • trù liệu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.