Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

考慮 (こうりょ) — sự cân nhắc, khảo lự

考こう慮りょ sự cân nhắc
Tần suất #1519 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kouryo

こうりょ
Pitch こうりょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 考慮

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự cân nhắc
  • khảo lự

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. いろいろな ことを よく 考(かんが)える こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

考慮する

こうりょする

考慮します

こうりょします

Present negative

考慮しない

こうりょしない

考慮しません

こうりょしません

Past

考慮した

こうりょした

考慮しました

こうりょしました

Past negative

考慮しなかった

こうりょしなかった

考慮しませんでした

こうりょしませんでした

Te-form

考慮して

こうりょして

考慮しまして

こうりょしまして

Potential

考慮できる

こうりょできる

考慮できます

こうりょできます

Potential negative

考慮できない

こうりょできない

考慮できません

こうりょできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.