考慮 (こうりょ) — sự cân nhắc, khảo lự
考慮
sự cân nhắc
Tần suất #1519
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kouryo
こうりょ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こうりょ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 考慮
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự cân nhắc
- khảo lự
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- いろいろな ことを よく 考える こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
考慮する こうりょする |
考慮します こうりょします |
| Present negative |
考慮しない こうりょしない |
考慮しません こうりょしません |
| Past |
考慮した こうりょした |
考慮しました こうりょしました |
| Past negative |
考慮しなかった こうりょしなかった |
考慮しませんでした こうりょしませんでした |
| Te-form |
考慮して こうりょして |
考慮しまして こうりょしまして |
| Potential |
考慮できる こうりょできる |
考慮できます こうりょできます |
| Potential negative |
考慮できない こうりょできない |
考慮できません こうりょできません |