大口 (おおぐち) — miệng to, đơn hàng lớn, đại khẩu

おおぐち miệng to
Lớp 1 2 ký tự 和語 wago no-adjective

ooguchi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • miệng to
  • đơn hàng lớn
  • đại khẩu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.