大勢 (おおぜい) — đông người, đám đông, đại thế

おおぜい đông người
Tần suất #2761 Lớp 5 2 ký tự 湯桶読み yutō-yomi no-adjective

oozei

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đông người
  • đám đông
  • đại thế

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.