恐れる (おそれる) — sợ, e sợ, khiếp sợ

おそれる sợ
Tần suất #2919 3 ký tự ichidan verb · transitive

osoreru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sợ
  • e sợ
  • khiếp sợ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.