仰る (おっしゃる) — nói (kính ngữ), phán

おっしゃ nói (kính ngữ)
Tần suất #6599 2 ký tự godan verb (-aru) · transitive

ossharu

Pitch しゃ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nói (kính ngữ)
  • phán

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.