及ぼす (およぼす) — gây ra, tác động, ảnh hưởng đến

およぼす gây ra
Tần suất #2753 3 ký tự godan verb (-su) · transitive

oyobosu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • gây ra
  • tác động
  • ảnh hưởng đến

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.