拉致 (らち) — bắt cóc, lạp trí

bắt cóc
Tần suất #2575 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

rachi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bắt cóc
  • lạp trí

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.