合致 (がっち) — khớp nhau, phù hợp, hợp trí
合致
khớp nhau
Tần suất #6227
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
gacchi
がっち
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
がっち[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 合致
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khớp nhau
- phù hợp
- hợp trí
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
合致する がっちする |
合致します がっちします |
| Present negative |
合致しない がっちしない |
合致しません がっちしません |
| Past |
合致した がっちした |
合致しました がっちしました |
| Past negative |
合致しなかった がっちしなかった |
合致しませんでした がっちしませんでした |
| Te-form |
合致して がっちして |
合致しまして がっちしまして |
| Potential |
合致できる がっちできる |
合致できます がっちできます |
| Potential negative |
合致できない がっちできない |
合致できません がっちできません |