Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

合致 (がっち) — khớp nhau, phù hợp, hợp trí

合がっ致ち khớp nhau
Tần suất #6227 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

gacchi

がっち
Pitch がっち[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 合致

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khớp nhau
  • phù hợp
  • hợp trí

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

合致する

がっちする

合致します

がっちします

Present negative

合致しない

がっちしない

合致しません

がっちしません

Past

合致した

がっちした

合致しました

がっちしました

Past negative

合致しなかった

がっちしなかった

合致しませんでした

がっちしませんでした

Te-form

合致して

がっちして

合致しまして

がっちしまして

Potential

合致できる

がっちできる

合致できます

がっちできます

Potential negative

合致できない

がっちできない

合致できません

がっちできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.