誘致 (ゆうち) — thu hút, mời gọi, dụ trí
誘致
thu hút
Tần suất #6937
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
yuuchi
ゆうち
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ゆうち[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 誘致
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thu hút
- mời gọi
- dụ trí
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
誘致する ゆうちする |
誘致します ゆうちします |
| Present negative |
誘致しない ゆうちしない |
誘致しません ゆうちしません |
| Past |
誘致した ゆうちした |
誘致しました ゆうちしました |
| Past negative |
誘致しなかった ゆうちしなかった |
誘致しませんでした ゆうちしませんでした |
| Te-form |
誘致して ゆうちして |
誘致しまして ゆうちしまして |
| Potential |
誘致できる ゆうちできる |
誘致できます ゆうちできます |
| Potential negative |
誘致できない ゆうちできない |
誘致できません ゆうちできません |