Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

誘致 (ゆうち) — thu hút, mời gọi, dụ trí

誘ゆう致ち thu hút
Tần suất #6937 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

yuuchi

ゆうち
Pitch ゆうち[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 誘致

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thu hút
  • mời gọi
  • dụ trí

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

誘致する

ゆうちする

誘致します

ゆうちします

Present negative

誘致しない

ゆうちしない

誘致しません

ゆうちしません

Past

誘致した

ゆうちした

誘致しました

ゆうちしました

Past negative

誘致しなかった

ゆうちしなかった

誘致しませんでした

ゆうちしませんでした

Te-form

誘致して

ゆうちして

誘致しまして

ゆうちしまして

Potential

誘致できる

ゆうちできる

誘致できます

ゆうちできます

Potential negative

誘致できない

ゆうちできない

誘致できません

ゆうちできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.